Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛn˨˩ ʔəwŋ͡m˧˧ saːw˧˧] · Huế [ʔɗɛŋ˦˩ ʔəwŋ͡m˧˧ ʂaːw˧˧] ~ [ʔɗɛŋ˦˩ ʔəwŋ͡m˧˧ saːw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɛŋ˨˩ ʔəwŋ͡m˧˧ ʂaːw˧˧] ~ [ʔɗɛŋ˨˩ ʔəwŋ͡m˧˧ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại đèn lồng hình ngôi sao 5 cánh, sử dụng làm đồ chơi trong dịp Tết Trung thu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
| đèn | âm đầu đ · vần en · thanh huyền |
| ông | âm đầu (không) · vần ông · thanh ngang |
| sao | âm đầu s · vần ao · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "đèn ông sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.