Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đường đường chi trận

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Không công kích một quân đội mà có kỷ luật tốt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 無擊堂堂之陳.

"đường đường chi trận" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 堂堂の陣

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang
trậnâm đầu tr · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đường đường chi trận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.