Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại từ điển

Danh từ
Danh từ
  1. Một từ điển rất lớn, bao quát rất nhiều thứ.

"đại từ điển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unabridged · dictionary

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
điểnâm đầu đ · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đại từ điển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.