Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đạo đức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên lý phải theo trong quan hệ giữa người với người, giữa cá nhân với xã hội, tùy theo yêu cầu của chế độ chính trị và kinh tế nhất định.
    • Mỗi đảng viên và cán bộ phải thật sự thấm nhuần đạo đức cách mạng. ([[w:Hồ Chí Minh

Câu ví dụ thêm

  • Về mặt đạo đức điều này là sai.This is morally wrong.
  • Bạn là người vô đạo đức.You're immoral.
  • Đúng là đồ đạo đức giả!What a hypocrite!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đạo đức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ethic · morality · morality; ethics
🇨🇳 Tiếng Trung 道德 dào dé · 品德 pǐn dé · 品行 pǐn xíng
🇯🇵 Tiếng Nhật 道徳 どうとく
🇰🇷 Tiếng Hàn 도덕 dodeok
🇫🇷 Tiếng Pháp la morale
🇷🇺 Tiếng Nga моральный мора́льный · мораль мора́ль
🇹🇭 Tiếng Thái ศีลธรรม sǐin-lá-tham · จริยธรรม jà-rí-yá-tham · คุณธรรม khun-ná-tham
🇮🇹 Tiếng Ý la morale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đạo đức"

Cấu tạo âm tiết

đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng
đứcâm đầu đ · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đạo đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.