Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ xu˧˧ kïŋ˧˧ te˧˦] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ kʰʊw˧˧ kɨn˧˧ tej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ kʰʊw˧˧ kɨn˧˧ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khu vực dành riêng để thu hút vốn và công nghệ nước ngoài, với những chính sách ưu đãi riêng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
| đặc | âm đầu đ · vần ăc · thanh nặng |
| khu | âm đầu kh · vần u · thanh ngang |
| kinh | âm đầu k · vần inh · thanh ngang |
| tế | âm đầu t · vần ê · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "đặc khu kinh tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.