động lực học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ lɨk̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ lɨk̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của cơ học nghiên cứu chuyển động của các vật dưới tác dụng của các lực.
    • {{quote-book|vi|year=1979|translator=Phạm Huyền|author=S.M. Targ|title=Giáo trình giản yếu cơ học lý thuyết|publisher=NXB đại học và trung học chuyên nghiệp Hà Nội|page=242

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 動力學.

Từ, cụm từ chứa "động lực học"

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "động lực học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.