Danh từ
- Bộ phận cơ học chất lỏng nghiên cứu các quy luật chuyển động của chất lỏng không nén được và tác động của nó với vật rắn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 水動力學 (水 là thủy, “chất lỏng” và 動力學 là động lực học, “môn học nghiên cứu chuyển động và tương tác của vật chất”).
"thủy động lực học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hydrodynamics |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 水 · 动 · 力 · 学 |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | hidrodinámica |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| thủy | âm đầu th · vần uy · thanh hỏi |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
| lực | âm đầu l · vần ưc · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "thủy động lực học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.