khí động lực học

Danh từ
Danh từ
  1. Ngành khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí khi tương tác bởi các vật rắn.

"khí động lực học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aerodynamics

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khí động lực học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.