Danh từ
- Ngành khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí khi tương tác bởi các vật rắn.
"khí động lực học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | aerodynamics |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| khí | âm đầu kh · vần i · thanh sắc |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
| lực | âm đầu l · vần ưc · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "khí động lực học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.