Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đời thúc quý

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đời suy loạn sắp bị diệt vong. Phân băng

Cấu tạo âm tiết

đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền
thúcâm đầu th · vần uc · thanh sắc
quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đời thúc quý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.