Danh từ
- Xem điện hạt nhân.
Cấu tạo âm tiết
| điện | âm đầu đ · vần iên · thanh nặng |
| nguyên | âm đầu ng · vần uyên · thanh ngang |
| tử | âm đầu t · vần ư · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "điện nguyên tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.