Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ təm˧˧ ʔɗo˨˩] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ təm˧˧ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ təm˧˧ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương pháp xét nghiệm ghi lại hoạt động điện của tim qua các điện cực gắn trên da.
Cấu tạo âm tiết
| điện | âm đầu đ · vần iên · thanh nặng |
| tâm | âm đầu t · vần âm · thanh ngang |
| đồ | âm đầu đ · vần ô · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "điện tâm đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.