Thành ngữ
- (Nghĩa đen) Cái tốt hơn, cái xấu thua.
- (Nghĩa bóng) Nói lên cái lẽ tự nhiên là tốt hơn xấu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 優勝劣敗
"ưu thắng liệt bại" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | good · triumph · evil |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 優勝劣敗 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 優勝劣敗 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| ưu | âm đầu (không) · vần ưu · thanh ngang |
| thắng | âm đầu th · vần ăng · thanh sắc |
| liệt | âm đầu l · vần iêt · thanh nặng |
| bại | âm đầu b · vần ai · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "ưu thắng liệt bại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.