Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ʔəŋ˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəŋ˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Câu ví dụ
- Cô ấy nhìn giống người Ấn Độ.She looks like an Indian.
- Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật.Few Indians live in Japan.
- Mình đang học ở Ấn ĐộI'm studying in India.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 印度.
"Ấn Độ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "Ấn Độ"
Ấn Độ giáoTôn giáo ra đời khoảng thế kỉ IV ở Ấn Độ, được hình thành trên cơ sở đạo Bà La Môn có tiếp thu một số yếu tố của đạo Phật, và một số tín ngưỡng dân gian khác.Cộng hòa Ấn ĐộTên chính thức của Ấn Độ.Ấn Độ DươngĐại dương nằm giữa châu Á, châu Phi và châu Đại Dương.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Ấn Độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.