Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cộng hòa Ấn Độ

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Tên chính thức của Ấn Độ.

Cấu tạo âm tiết

cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng
hòaâm đầu h · vần oa · thanh huyền
ấnâm đầu (không) · vần ân · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Cộng hòa Ấn Độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.