Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ai hầu chi ai

Danh từ
Danh từ
  1. Không ai chịu hầu hạ, phục dịch cho ai cả.

Cấu tạo âm tiết

aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
hầuâm đầu h · vần âu · thanh huyền
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang
aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ai hầu chi ai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.