an cư lạc nghiệp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ kɨ˧˧ laːk̚˧˨ʔ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaːŋ˧˧ kɨ˧˧ laːk̚˨˩ʔ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ kɨ˧˧ laːk̚˨˩˨ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sống ổn định ở một nơi và yên tâm vui vẻ làm ăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 安居.

"an cư lạc nghiệp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 安居乐业 ān jū lè yè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
cưâm đầu c · vần ư · thanh ngang
lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "an cư lạc nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.