an khang thịnh vượng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ xaːŋ˧˧ tʰïŋ˧˨ʔ vɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔaːŋ˧˧ kʰaːŋ˧˧ tʰɨn˨˩ʔ vɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ kʰaːŋ˧˧ tʰɨn˨˩˨ vɨəŋ˨˩˨] ~ [ʔaːŋ˧˧ kʰaːŋ˧˧ tʰɨn˨˩˨ jɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. là lời chúc cho ai đó vào ngày Tết.
  2. Mạnh giỏi phát tài

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
khangâm đầu kh · vần ang · thanh ngang
thịnhâm đầu th · vần inh · thanh nặng
vượngâm đầu v · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "an khang thịnh vượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.