Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

an sinh xã hội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ sïŋ˧˧ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ] · Huế [ʔaːŋ˧˧ ʂɨn˧˧ saː˧˨ hoj˨˩ʔ] ~ [ʔaːŋ˧˧ sɨn˧˧ saː˧˨ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ ʂɨn˧˧ saː˨˩˦ hoj˨˩˨] ~ [ʔaːŋ˧˧ sɨn˧˧ saː˨˩˦ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các chính sách, hành động, biện pháp của chính phủ nhằm hỗ trợ phúc lợi cho công dân.
    • Thực hiện các chính sách an sinh xã hội.

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
xãâm đầu x · vần a · thanh ngã
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "an sinh xã hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.