Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ tɨk̚˧˦ hɨəŋ˧˧] · Huế [ʔaːŋ˧˧ tɨk̚˦˧˥ hɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ tɨk̚˦˥ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vị thuốc Đông y hoặc hương liệu được chế biến từ một loại nhựa cây.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 安息. Từ .
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| an | âm đầu (không) · vần an · thanh ngang |
| tức | âm đầu t · vần ưc · thanh sắc |
| hương | âm đầu h · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "an tức hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.