Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ hʊwŋ͡m˨˩ t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [ʔɛɲ˧˧ hʊwŋ͡m˦˩ t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [ʔan˧˧ hʊwŋ͡m˨˩ cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ít nhiều có tính chất anh hùng, nhưng phiêu lưu, mạo hiểm.
- mang nặng tư tưởng anh hùng chủ nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| anh | âm đầu (không) · vần anh · thanh ngang |
| hùng | âm đầu h · vần ung · thanh huyền |
| chủ | âm đầu ch · vần u · thanh hỏi |
| nghĩa | âm đầu ngh · vần ia · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "anh hùng chủ nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.