Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bách phát bách trúng

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ faːt̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ faːk̚˦˧˥ ʔɓat̚˦˧˥ ʈʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ faːk̚˦˥ ʔɓat̚˦˥ ʈʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Trăm phát trăm trúng; bắn phát nào trúng phát ấy, rất chính xác.
    • bắn rất giỏi, bách phát bách trúng

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
trúngâm đầu tr · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bách phát bách trúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.