Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ faːt̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ faːk̚˦˧˥ ʔɓat̚˦˧˥ ʈʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ faːk̚˦˥ ʔɓat̚˦˥ ʈʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trăm phát trăm trúng; bắn phát nào trúng phát ấy, rất chính xác.
- bắn rất giỏi, bách phát bách trúng
Cấu tạo âm tiết
| bách | âm đầu b · vần ach · thanh sắc |
| phát | âm đầu ph · vần at · thanh sắc |
| bách | âm đầu b · vần ach · thanh sắc |
| trúng | âm đầu tr · vần ung · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "bách phát bách trúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.