Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ zən˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ jəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất dẫn điện mà khi nhiệt độ tăng đến một mức nào đó thì điện trở suất giảm đột ngột làm cho điện trở giảm, khả năng dẫn điện tăng đáng kể.
- (máy, thiết bị) dùng transistor thay cho đèn điện tử.
- đài bán dẫn
- linh kiện bán dẫn
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "bán dẫn"
bóng bán dẫnxem transistorchất bán dẫnChất có điện trở suất nằm trong khoảng giữa các điện trở suất của các chất dễ dẫn điện (như kim loại) và các chất cách điện, được sử dụng rộng rãi trong kĩ thuật điện, vô tuyến điện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bán dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.