Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bóng bán dẫn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɓaːn˧˦ zən˦ˀ˥] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˧˥ jəŋ˧˨] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˧˥ jəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɓaːŋ˦˥ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem transistor.

"bóng bán dẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh transistor

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
dẫnâm đầu d · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bóng bán dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.