Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chất bán dẫn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ ʔɓaːn˧˦ zən˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˧˥ jəŋ˧˨] · Sài Gòn [cək̚˦˥ ʔɓaːŋ˦˥ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất có điện trở suất nằm trong khoảng giữa các điện trở suất của các chất dễ dẫn điện (như kim loại) và các chất cách điện, được sử dụng rộng rãi trong kĩ thuật điện, vô tuyến điện.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
dẫnâm đầu d · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chất bán dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.