Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ hwaː˧˧ maːj˧˧] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ hwaː˧˧ maːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ waː˧˧ maːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài thú ăn thịt thuộc họ mèo.
"báo hoa mai" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | leopard |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | léopard |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| báo | âm đầu b · vần ao · thanh sắc |
| hoa | âm đầu h · vần oa · thanh ngang |
| mai | âm đầu m · vần ai · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "báo hoa mai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.