Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bình luận viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ lwən˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [ʔɓɨn˦˩ lwəŋ˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [ʔɓɨn˨˩ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chuyên bình luận về một vấn đề nào đó trên báo, đài phát thanh, vô tuyến truyền hình.
    • bình luận viên thể thao
    • một bình luận viên sắc sảo

"bình luận viên" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 解说员 jiě shuō yuán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bình luận viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.