Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạch mao nữ

Cụm từ
Cụm từ
  1. Bà già.
  2. Người đàn bà mắc chứng bạc tóc.

Cấu tạo âm tiết

bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
maoâm đầu m · vần ao · thanh ngang
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bạch mao nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.