Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bảo an

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ ʔaːn˧˧] · Huế [ʔɓaːw˧˨ ʔaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ ʔaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ gìn an ninh.
Danh từ
  1. Đơn vị vũ trang địa phương có tính chất cảnh sát ở một số nước.
    • Lính bảo an.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 保安.

"bảo an" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh security
🇨🇳 Tiếng Trung 保安

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bảo an" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.