Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɓaːw˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɓaːw˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɓaːw˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không dùng bạo lực, mà dùng biện pháp hoà bình để giải quyết xung đột, mâu thuẫn giữa các chính thể, phe phái.
- Chủ trương bất bạo động trong đấu tranh chính trị.
Cấu tạo âm tiết
| bất | âm đầu b · vần ât · thanh sắc |
| bạo | âm đầu b · vần ao · thanh nặng |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "bất bạo động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.