Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất di bất dịch

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. (cái có giá trị tinh thần) không bao giờ thay đổi, mãi mãi vẫn như thế.
    • một chân lí bất di bất dịch

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
diâm đầu d · vần i · thanh ngang
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bất di bất dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.