bấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəj˧˦] · Huế [ʔɓəj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Còn quá non, quá yếu.
- tre bấy
- cua bấy
- Mềm nhũn đến mức động đến thì nát ra, rã ra.
- quả chuối chín bấy
- nát bấy như tương
- Từ dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng thời gian đã nói đến.
- "Biết nhau từ bấy đến giờ, Đã cho bướm đậu thì chừa sâu ra." (Cdao)
- Từ dùng để chỉ mức độ nhiều như đã biết.
- "Khóc than chi xiết sự tình, Khéo vô duyên bấy là mình với ta." (TKiều)
Từ ghép có "bấy"
bấy lâuTừ ngày xa ấy đến nay.bấy chừbấy giờbấy nayKhoảng thời gian từ lúc đã nói đến cho tới ngày nay.bấy nhiêuSố lượng đã nói đến; ngần ấy.bấy chàyxem bấy chầybấy chầyBao lâu nay.cua bấyCua mới lột xác, mai còn mềm.bấy nay giả dốiGiấu tên họ không nói thực việc mình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.