Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ ʔɗəw˨˩] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm việc thứ nhất, khởi đầu một việc.
Câu ví dụ
- Chúng ta bắt đầu trong 2 giờ nữa.We start here in two hours.
- Nhà của chúng tôi bắt đầu rung chuyển.Our house started to shake.
- Tom bắt đầu làm tôi thấy khó chịu.Tom is starting to get on my nerves.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bắt đầu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | begin · start · to begin; to start |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 开始 kāi shǐ · 起来 qǐ lai |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 始め はじめ · 始まる はじまる · 始める はじめる · 開始 かいし · 始まり はじまり · スタート |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 시작하다 sijakhada · 시작되다 sijakdoeda · 시작 sijak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | commencer · le début · débuter |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | beginnen · anfangen · der Anfang · losgehen · der Beginn |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | начать нача́ть · начинать начина́ть · начаться нача́ться · начало нача́ло · начинаться начина́ться · приступить приступи́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เริ่ม rôem · เริ่มต้น rôem-tôn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | cominciare · iniziare · l'inizio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bắt đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.