bắt cá hai tay

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ kaː˧˦ haːj˧˧ taj˧˧] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ kaː˨˩˦ haːj˧˧ taj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ kaː˦˥ haːj˧˧ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ví việc cùng một lúc hướng vào hai đối tượng, hai phía, v.v. (thường là đối nghịch nhau) để thu được nhiều lợi hơn hoặc để chắc chắn, nếu có hỏng bên này thì cũng còn được bên kia.

Cấu tạo âm tiết

bắtâm đầu b · vần ăt · thanh sắc
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
haiâm đầu h · vần ai · thanh ngang
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bắt cá hai tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.