Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biện lí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ li˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thẩm phán có nhiệm vụ điều tra, truy tố, buộc tội bị cáo trước toà án ở Việt Nam thời Pháp thuộc và ở một số nước.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biệnâm đầu b · vần iên · thanh nặng
líâm đầu l · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biện lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.