Cụm từ
- Lợi dụng tôn giáo hoặc sự mê tín để kiếm lợi.
Cấu tạo âm tiết
| buôn | âm đầu b · vần uôn · thanh ngang |
| thần | âm đầu th · vần ân · thanh huyền |
| bán | âm đầu b · vần an · thanh sắc |
| thánh | âm đầu th · vần anh · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "buôn thần bán thánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.