buôn thần bán thánh

Cụm từ
Cụm từ
  1. Lợi dụng tôn giáo hoặc sự mê tín để kiếm lợi.

Cấu tạo âm tiết

buônâm đầu b · vần uôn · thanh ngang
thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "buôn thần bán thánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.