Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ ɲən˧˧] · Huế [kaː˨˩˦ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [kaː˦˥ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Con người cá thể, riêng lẻ.
- Ý kiến cá nhân.
- Ích kỉ, chỉ chú trọng tới lợi ích cho riêng mình.
- Tính toán cá nhân.
- Tư tưởng cá nhân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cá nhân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | personal · individual · personally · individual; personal |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 个人 gè rén · 私人 sī rén |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 個人 こじん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 개인 gaein |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | personnel · l'individu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | persönlich |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | личный ли́чный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บุคคล bùk-khon · ส่วนตัว sùan-tua · ประจำตัว prà-jam-tua · ปัจเจกบุคคล pàt-jèek-bùk-khon · ปัจเจก pàt-jèek |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | personale · l'individuo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cá nhân"
máy tính cá nhânMột loại máy vi tính có nhiều mục đích, với giá cả, kích thước và tính năng phù hợp cho từng đối tượng cá nhân.anh hùng cá nhânCó tính chất anh hùng, nhưng nhằm mục đích đề cao cá nhân, coi thường quần chúng, tách rời tập thể.nằm giường cá nhânCuộc sống chung chạ nhiều thiếu thốn.vệ sinh cá nhânChỉ đến những thói quen chăm sóc cơ thể như tắm rửa, đánh răng, rửa tay, gội đầu, cắt móng của con người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cá nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.