Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cá nhân

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ ɲən˧˧] · Huế [kaː˨˩˦ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [kaː˦˥ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con người cá thể, riêng lẻ.
    • Ý kiến cá nhân.
Tính từ
  1. Ích kỉ, chỉ chú trọng tới lợi ích cho riêng mình.
    • Tính toán cá nhân.
    • Tư tưởng cá nhân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cá nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh personal · individual · personally · individual; personal
🇨🇳 Tiếng Trung 个人 gè rén · 私人 sī rén
🇯🇵 Tiếng Nhật 個人 こじん
🇰🇷 Tiếng Hàn 개인 gaein
🇫🇷 Tiếng Pháp personnel · l'individu
🇩🇪 Tiếng Đức persönlich
🇷🇺 Tiếng Nga личный ли́чный
🇹🇭 Tiếng Thái บุคคล bùk-khon · ส่วนตัว sùan-tua · ประจำตัว prà-jam-tua · ปัจเจกบุคคล pàt-jèek-bùk-khon · ปัจเจก pàt-jèek
🇮🇹 Tiếng Ý personale · l'individuo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cá nhân"

Cấu tạo âm tiết

cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cá nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.