Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˨˩ nɨək̚˧˦ kɔn˨˩ taːt̚˧˦] · Huế [kɔŋ˦˩ nɨək̚˦˧˥ kɔŋ˦˩ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɔŋ˨˩ nɨək̚˦˥ kɔŋ˨˩ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ví trường hợp còn một chút hi vọng nào dù là mong manh, thì còn ra sức cứu chữa đến cùng.
- Trúng phong nặng lắm... Nhưng còn nước còn tát, con tin còn cứu được! ([[w:Đoàn Giỏi
Cấu tạo âm tiết
| còn | âm đầu c · vần on · thanh huyền |
| nước | âm đầu n · vần ươc · thanh sắc |
| còn | âm đầu c · vần on · thanh huyền |
| tát | âm đầu t · vần at · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "còn nước còn tát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.