Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cường điệu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəŋ˨˩ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [kɨəŋ˦˩ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨəŋ˨˩ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trình bày trên mức sự thật về một sự vật, hiện tượng nào đó để làm cho người ta chú ý.
    • Cường điệu tính cách của nhân vật.

"cường điệu" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý esagerare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cườngâm đầu c · vần ương · thanh huyền
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cường điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.