Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cường quốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəŋ˨˩ kuək̚˧˦] · Huế [kɨəŋ˦˩ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨəŋ˨˩ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước lớn mạnh có vai trò và ảnh hưởng quan trọng trong quan hệ quốc tế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 強 (“cường”: hùng mạnh); 國 (“quốc”: đất nước, quốc gia).

"cường quốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh power
🇰🇷 Tiếng Hàn 강국
🇫🇷 Tiếng Pháp la puissance · puissance
🇮🇹 Tiếng Ý la potenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cường quốc"

Cấu tạo âm tiết

cườngâm đầu c · vần ương · thanh huyền
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cường quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.