Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ lɨəŋ˧˧] · Huế [kaːj˧˨ lɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ lɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự cải tiến, cải thiện.
- Tên một lối hát ở miền Nam Việt Nam.
- Cải tiến, cải thiện, sửa đổi cho tốt đẹp hơn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 改良.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cải lương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.