Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ tɨ˧˩ hwaːn˨˩ sïŋ˧˧] · Huế [kaːj˧˨ tɨ˧˨ hwaːŋ˦˩ ʂɨn˧˧] ~ [kaːj˧˨ tɨ˧˨ hwaːŋ˦˩ sɨn˧˧] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ tɨ˨˩˦ waːŋ˨˩ ʂɨn˧˧] ~ [kaːj˨˩˦ tɨ˨˩˦ waːŋ˨˩ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ng.
- (Xem từ nguyên 1) Làm cho người đã chết sống lại (thường dùng với nghĩa bóng).
- Bàn tay cách mạng, ôi kì diệu!.
- Cai tử hoàn sinh cả cuộc đời (Xuân Thủy)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Cải: thay đổi; tử: chết; hoàn: trả lại; sinh: sống
Cấu tạo âm tiết
| cải | âm đầu c · vần ai · thanh hỏi |
| tử | âm đầu t · vần ư · thanh hỏi |
| hoàn | âm đầu h · vần oan · thanh huyền |
| sinh | âm đầu s · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "cải tử hoàn sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.