Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cốt nhục

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kot̚˧˦ ɲʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kok̚˦˧˥ ɲʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kok̚˦˥ ɲʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Người ruột thịt.
    • Sao cho cốt nhục vẹn tuyền (Truyện Kiều)
Tính từ
  1. Thân thiết, ruột thịt.
    • Đồng bào cốt nhục, nghĩa càng bền (Nguyễn Trãi)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 骨肉.

Từ, cụm từ chứa "cốt nhục"

Cấu tạo âm tiết

cốtâm đầu c · vần ôt · thanh sắc
nhụcâm đầu nh · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cốt nhục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.