Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˩ kaːj˧˩ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [kʊw˧˨ kaːj˧˨ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kʊw˨˩˦ kaːj˨˩˦ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây cùng họ với cây dầu giun, rễ phình to thành củ, chứa chất đường, trồng để sản xuất đường.
"củ cải đường" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | てんさい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| củ | âm đầu c · vần u · thanh hỏi |
| cải | âm đầu c · vần ai · thanh hỏi |
| đường | âm đầu đ · vần ương · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "củ cải đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.