Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chép

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛp̚˧˦] · Huế [t͡ɕɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ cá nước ngọt thường còn gọi là cá gáy.
    • Chẳng được con trắm, con chép, cũng được cái tép, cái tôm. (ca dao)
  2. Đồ dùng bằng sắt, lưỡi mỏng, dùng để xới đất.
    • Dùng cái chép để giẫy cỏ.
  3. Viết lại đúng theo một bản đã viết đã in hoặc những lời người khác nói.
    • Đôi lời thầy giảng chép loăng quăng (Tế Hanh)
  4. Ghi lại sự việc.
    • Chép sử
  5. Làm bài một cách gian lận theo đúng bài của người khác.
    • Bị thầy giáo phạt vì đã chép bài của bạn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chép" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to copy
🇨🇳 Tiếng Trung 抄 chāo
🇯🇵 Tiếng Nhật 写す うつす

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "chép"

Cấu tạo âm tiết

chépâm đầu ch · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.