chép
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛp̚˧˦] · Huế [t͡ɕɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ cá nước ngọt thường còn gọi là cá gáy.
- Chẳng được con trắm, con chép, cũng được cái tép, cái tôm. (ca dao)
- Đồ dùng bằng sắt, lưỡi mỏng, dùng để xới đất.
- Dùng cái chép để giẫy cỏ.
- Viết lại đúng theo một bản đã viết đã in hoặc những lời người khác nói.
- Đôi lời thầy giảng chép loăng quăng (Tế Hanh)
- Ghi lại sự việc.
- Chép sử
- Làm bài một cách gian lận theo đúng bài của người khác.
- Bị thầy giáo phạt vì đã chép bài của bạn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chép" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "chép"
ghi chépViết lại điều mình nghe được, đọc được.sao chépChép lại đúng y như bản gốc.chem chépTên một số loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ.cá chépCá nước ngọt thân dày, lưng cao và thường có màu sẫm, lườn và bụng trắng, vảy to, vây và đuôi rộng.biên chépGhi thành ít chữ ít dòng, biên (nói khái quát)bản chépXem bản saochóp chépTạo âm thanh từ miệng thể hiện rằng đang vương vấn hay thèm thuồng thứ mình đã ăn xong nhưng đã hết.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.