chính đại quang minh

Cụm từ
Cụm từ
  1. Như Quang minh chính đại.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chính đại quang minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.