chủ nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ɲən˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là người có quyền lực ra lệnh cho người khác.

Câu ví dụ

  • Chính trị gia đáng ra phải là đầy tớ của chúng ta, chứ không phải chủ nhân. Họ nên hành xử cho phù hợp.Politicians are supposed to be our servants, not our masters. They should behave accordingly.

"chủ nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh owner; master · boss
🇨🇳 Tiếng Trung 主人 zhǔ rén
🇰🇷 Tiếng Hàn 주인 juin
🇷🇺 Tiếng Nga хозяин хозя́ин

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "chủ nhân"

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chủ nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.