Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chứng cứ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ kɨ˧˦] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ kɨ˨˩˦] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ kɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ được dẫn ra làm căn cứ chứng minh.
  2. Cái được dẫn ra để làm căn cứ xác định điều gì đó là có thật.
    • Không đủ chứng cứ để kết tội

Câu ví dụ thêm

  • Tom bảo Mary nên từ bỏ các chứng cứ đi.Tom told Mary that she should get rid of the evidence.
  • Tom và Mary nói là họ có chứng cứ ngoại phạm.Tom and Mary said that they had alibis.

"chứng cứ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 证据 zhèng jù
🇰🇷 Tiếng Hàn 증거 jeunggeo
🇷🇺 Tiếng Nga улика ули́ка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "chứng cứ"

Cấu tạo âm tiết

chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc
cứâm đầu c · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chứng cứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.