Danh từ
- Chứng cứ chưa qua sao chép, tường thuật và trực tiếp từ hành động của người phạm tội mà không thông qua khâu trung gian nào.
- B là người chứng kiến toàn bộ vụ đánh nhau nên lời khai anh ta là chứng cứ gốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chứng cứ gốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.