Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ mïŋ˧˧ tʰɨ˧˧] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ mɨn˧˧ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ mɨn˧˧ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem giấy chứng minh.
- Cấp mới chứng minh thư nhân dân.
"chứng minh thư" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ID card · identity card |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| chứng | âm đầu ch · vần ưng · thanh sắc |
| minh | âm đầu m · vần inh · thanh ngang |
| thư | âm đầu th · vần ư · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "chứng minh thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.