Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ ɲən˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xác nhận điều gì đó là có thật.
- Chứng nhận của cơ quan.
- Chứng nhận đúng như sự thật.
- Ai chứng nhận cho điều đó.
"chứng nhận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | certification · certify |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รับรอง ráp-rawng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "chứng nhận"
giấy chứng nhậnGiấy do cơ quan có thẩm quyền cấp cho để xác nhận một sự việc.chứng nhận thương tích(cơ quan chức năng) chứng nhận mức độ thương tích.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chứng nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.